Từ: 反之 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 反之:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 反之 trong tiếng Trung hiện đại:

[fǎnzhī] trái lại; ngược lại; làm ngược lại。与此相反;反过来说或反过来做。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 反

phản:làm phản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 之

chi:làm chi, hèn chi
giây:giây lát, giây phút
:cái gì
反之 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 反之 Tìm thêm nội dung cho: 反之