Từ: 少许 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 少许:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 少 • 许

Nghĩa của 少许 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǎoxǔ] một chút; ít。一点儿;少量。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 少

thiếu少:thiếu thốn; thiếu tháng
thiểu少:thiểu (nhỏ, ít); thiểu não
thẹo少:một thẹo
thẻo少:thẻo bánh, thẻo vải
thểu少:thất thểu
thỉu少:bẩn thỉu
xíu少: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 许

hứa许:hứa hẹn, hứa hão
少许 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 少许 Tìm thêm nội dung cho: 少许