Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 反坐 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎnzuò] phản toạ (lấy tội danh và hình phạt của người bị vu cáo ghép cho kẻ vu cáo.)。指把被诬告的罪名所应得的刑罚加在诬告人身上。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 反
| phản | 反: | làm phản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坐
| ngồi | 坐: | ngồi xuống, rốn ngồi |
| toà | 坐: | toà nhà, toà sen; hầu toà |
| toạ | 坐: | toạ đàm |

Tìm hình ảnh cho: 反坐 Tìm thêm nội dung cho: 反坐
