Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 反复 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎnfù] 1. nhiều lần; lặp đi lặp lại; trở đi trở lại; hết lần này đến lần khác。一遍又一遍;多次重复。
反复思考
suy đi nghĩ lại
反复实践
thực tiễn lặp đi lặp lại
2. lật lọng; thất thường; tráo trở; hay thay đổi。颠过来倒过去;翻悔。
反复无常
thay đổi thất thường
说一是一,说二是二,决不反复。
nói một là một, hai là hai, quyết không thay đổi.
3. lặp đi lặp lại; trùng lặp。重复的情况。
斗争往往会有反复。
đấu tranh luôn luôn có sự lặp đi lặp lại.
反复思考
suy đi nghĩ lại
反复实践
thực tiễn lặp đi lặp lại
2. lật lọng; thất thường; tráo trở; hay thay đổi。颠过来倒过去;翻悔。
反复无常
thay đổi thất thường
说一是一,说二是二,决不反复。
nói một là một, hai là hai, quyết không thay đổi.
3. lặp đi lặp lại; trùng lặp。重复的情况。
斗争往往会有反复。
đấu tranh luôn luôn có sự lặp đi lặp lại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 反
| phản | 反: | làm phản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 复
| hè | 复: | hội hè; mùa hè |
| hạ | 复: | hạ chí |
| phục | 复: | phục hồi, phục chức |
| phức | 复: | thơm phức |

Tìm hình ảnh cho: 反复 Tìm thêm nội dung cho: 反复
