Từ: 反弹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 反弹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 反弹 trong tiếng Trung hiện đại:

[fǎntán] 1. đàn hồi。压紧的弹簧弹回;运动的物体遇到障碍物后向相反的方向弹回。
2. tăng lên; tăng; lại tăng giá。比喻价格、行情回升。
股市反弹
thị trường cổ phiếu lại tăng lên.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 反

phản:làm phản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弹

rờn:xanh rờn
đan: 
đàn:đàn gà, lạc đàn; đánh đàn
đạn:bom đạn, lửa đạn, súng đạn
đận:đà đận, lận đận
反弹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 反弹 Tìm thêm nội dung cho: 反弹