Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发射机 trong tiếng Trung hiện đại:
fāshè jī máy phát tín hiệu truyền thông
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 射
| xạ | 射: | thiện xạ; phản xạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 发射机 Tìm thêm nội dung cho: 发射机
