Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 取经 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǔjīng] lấy kinh nghiệm; học hỏi kinh nghiệm; đi lấy kinh; thỉnh kinh (trong phật giáo)。本指佛教徒到印度去求取佛经,今比喻向先进人物、单位或地区吸取经验。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 取
| thú | 取: | thú tội |
| thủ | 取: | thủ lấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 经
| kinh | 经: | kinh doanh; kinh luân; kinh tuyến |

Tìm hình ảnh cho: 取经 Tìm thêm nội dung cho: 取经
