Cao su chống va đập cửa

Từ: 变性酒精 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 变性酒精:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 变性酒精 trong tiếng Trung hiện đại:

[biànxìngjiǔjīng] cồn biến tính。工业上用的含甲醇的酒精,有毒。通常加入一些颜料,使人容易辨认。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 变

biến:chính biến (thay đổi)
bến:bến nước; bến đò

Nghĩa chữ nôm của chữ: 性

dính:chân dính bùn; dính dáng; dính líu
tánh:tánh tình (tính tình)
tính:tính tình; nam tính

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酒

giậu:giậu quần áo (giặt cho hết thuốc tẩy bám vào vải)
rượu:rượu chè, uống rượu, nấu rượu
tửu:ham mê tửu sắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 精

tinh:trắng tinh
tênh:tênh hênh; nhẹ tênh
变性酒精 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 变性酒精 Tìm thêm nội dung cho: 变性酒精