Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 旅费 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 旅费:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 旅费 trong tiếng Trung hiện đại:

[lǚfèi] lộ phí; phí tổn trên đường đi。路费。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旅

lữ:lữ hành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 费

phí:phung phí
旅费 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 旅费 Tìm thêm nội dung cho: 旅费