Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
uy mĩ, ủy mĩ
Ủ rũ, không hăng hái.
Nghĩa của 萎靡 trong tiếng Trung hiện đại:
[wěimǐ] ủ rũ; nản lòng; nhụt chí。精神不振;意志消沉。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 萎
| nuy | 萎: | nuy súc, nuy tạ (khô tàn) |
| uỳ | 萎: | uỳ tạ (tàn lụi); uỳ mị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 靡
| mi | 靡: | mi phí (phí phạm) |
| mị | 靡: | mộng mị |

Tìm hình ảnh cho: 萎靡 Tìm thêm nội dung cho: 萎靡
