Từ: 司炉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 司炉:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 司 • 炉

Nghĩa của 司炉 trong tiếng Trung hiện đại:

[sīlú] thợ đốt lò; công nhân đốt lò。烧锅炉的工人(多指火车机车上的)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 司

ti司:công ti
tơ司:trai tơ
tư司:tư đồ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炉

lò炉:bếp lò
lô炉:lô (bếp lò)
lư炉:lư (lò nướng): lư tử, bích lư
司炉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 司炉 Tìm thêm nội dung cho: 司炉