Từ: 司空 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 司空:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 司 • 空

Nghĩa của 司空 trong tiếng Trung hiện đại:

[Sīkōng] họ Tư Không。姓。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 司

ti司:công ti
tơ司:trai tơ
tư司:tư đồ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 空

cung空:tít cung thang (sướng mê mệt)
khung空:khung ảnh, khung cửa; khung cửi
không空:không có
khỏng空:lỏng khỏng
khống空: 
司空 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 司空 Tìm thêm nội dung cho: 司空