Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 司空 trong tiếng Trung hiện đại:
[Sīkōng] họ Tư Không。姓。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 司
| ti | 司: | công ti |
| tơ | 司: | trai tơ |
| tư | 司: | tư đồ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 空
| cung | 空: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| khung | 空: | khung ảnh, khung cửa; khung cửi |
| không | 空: | không có |
| khỏng | 空: | lỏng khỏng |
| khống | 空: |

Tìm hình ảnh cho: 司空 Tìm thêm nội dung cho: 司空
