Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 合剂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 合剂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 合剂 trong tiếng Trung hiện đại:

[héjì] thuốc nước; thuốc hỗn hợp。由两种或两种以上的药物配制而成的水性药剂,如镇咳用的复方甘草合剂。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 合

cáp:một cáp (một vốc); quà cáp
cóp:cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp
cộp: 
góp:góp nhặt
gộp:gộp lại
hiệp: 
hạp:hạp (âm khác của Hợp)
hập: 
họp:họp chợ; xum họp
hợp:hoà hợp, phối hợp; tập hợp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 剂

tễ:tễ (thuốc đã bào chế)
合剂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 合剂 Tìm thêm nội dung cho: 合剂