Từ: 合约 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 合约:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 合约 trong tiếng Trung hiện đại:

[héyuē] hợp đồng; giao kèo。合同(多指条文比较简单的)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 合

cáp:một cáp (một vốc); quà cáp
cóp:cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp
cộp: 
góp:góp nhặt
gộp:gộp lại
hiệp: 
hạp:hạp (âm khác của Hợp)
hập: 
họp:họp chợ; xum họp
hợp:hoà hợp, phối hợp; tập hợp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 约

yêu:yêu yêu đa trọng (cân xem nặng bao nhiêu)
ước:ước ao, ước mong
合约 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 合约 Tìm thêm nội dung cho: 合约