Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 合适 trong tiếng Trung hiện đại:
[héshì] hợp; thích hợp; vừa; vừa vặn。符合实际情况或客观要求。
这双鞋你穿着正合适。
đôi giày này anh mang rất vừa.
这个字用在这里不合适。
từ này dùng ở đây không hợp.
这双鞋你穿着正合适。
đôi giày này anh mang rất vừa.
这个字用在这里不合适。
từ này dùng ở đây không hợp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 合
| cáp | 合: | một cáp (một vốc); quà cáp |
| cóp | 合: | cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp |
| cộp | 合: | |
| góp | 合: | góp nhặt |
| gộp | 合: | gộp lại |
| hiệp | 合: | |
| hạp | 合: | hạp (âm khác của Hợp) |
| hập | 合: | |
| họp | 合: | họp chợ; xum họp |
| hợp | 合: | hoà hợp, phối hợp; tập hợp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 适
| thích | 适: | thích chí, thích hợp, thích ứng |
| thếch | 适: | lếch thếch |

Tìm hình ảnh cho: 合适 Tìm thêm nội dung cho: 合适
