Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 熟路 trong tiếng Trung hiện đại:
[shúlù] con đường quen thuộc; quen đường; thuộc đường。常走而熟悉的道路。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 熟
| thục | 熟: | thục (trái chín); thuần thục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 路
| lần | 路: | lần bước |
| lọ | 路: | lọ là |
| lồ | 路: | khổng lồ |
| lộ | 路: | quốc lộ |
| lựa | 路: | lựa chọn |
| trò | 路: | học trò |
| trọ | 路: | ở trọ |

Tìm hình ảnh cho: 熟路 Tìm thêm nội dung cho: 熟路
