Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吊索 trong tiếng Trung hiện đại:
[diàosuǒ] dây kéo; thừng kéo (trên thuyền)。船篷等的穿过长滑轮组的许多细索。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吊
| điếu | 吊: | điếu ca, điếu văn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 索
| sách | 索: | sách nhiễu |
| tác | 索: | tuổi tác |
| xách | 索: | tay xách nách mang, xách giầy; xóc xách (tiếng nước ọc ạch) |

Tìm hình ảnh cho: 吊索 Tìm thêm nội dung cho: 吊索
