Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 算计 trong tiếng Trung hiện đại:
[suàn·ji] 1. tính toán。计算数目。
2. suy nghĩ; tính toán。考虑;打算。
这件事慢一步办,还得算计算计。
chuyện này làm chậm một tý, phải tính toán đã.
3. đoán。估计。
我算计他今天回不来,果然没回来。
tôi đoán hôm nay anh ấy không về, quả nhiên chưa về.
4. ngấm ngầm mưu tính。暗中谋划损害别人。
2. suy nghĩ; tính toán。考虑;打算。
这件事慢一步办,还得算计算计。
chuyện này làm chậm một tý, phải tính toán đã.
3. đoán。估计。
我算计他今天回不来,果然没回来。
tôi đoán hôm nay anh ấy không về, quả nhiên chưa về.
4. ngấm ngầm mưu tính。暗中谋划损害别人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 算
| toan | 算: | toan làm |
| toán | 算: | tính toán |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 计
| kê | 计: | kê lại cái tủ; kiểm kê, thống kê |

Tìm hình ảnh cho: 算计 Tìm thêm nội dung cho: 算计
