bất cam
Không tình nguyện, không cam lòng, không chịu được. ★Tương phản:
cam tâm
甘心.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Phi viết: Nhược bất sát giá tư, phản yêu tại tha bộ hạ thính lệnh, kì thật bất cam! Nhị huynh yêu tiện trụ tại thử, ngã tự đầu biệt xứ khứ dã
飛曰: 若不殺這廝, 反要在他部下聽令, 其實不甘! 二兄要便住在此, 我自投別處去也 (Đệ nhị hồi) Trương Phi nói: Nếu không giết nó, mà lại ở đây làm đầy tớ cho nó sai khiến, thì tôi không thể chịu được! Hai anh muốn ở lại đây, tôi xin đi nơi khác.
Nghĩa của 不甘 trong tiếng Trung hiện đại:
不甘落后
không chịu bị lạc hậu
不甘示弱
không cam chịu yếu kém thua người
不甘做奴隶
không chịu làm nô lệ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甘
| cam | 甘: | cam chịu; cam thảo |

Tìm hình ảnh cho: 不甘 Tìm thêm nội dung cho: 不甘
