Chữ 怜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 怜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 怜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 怜

[]

U+F9AC, tổng 8 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 怜


Chữ gần giống với 怜:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢘅, 𢘝, 𢘬, 𢘭, 𢘮,

Chữ gần giống 怜

Tự hình:

Tự hình chữ 怜 Tự hình chữ 怜 Tự hình chữ 怜 Tự hình chữ 怜

怜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 怜 Tìm thêm nội dung cho: 怜