Chữ 羖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 羖, chiết tự chữ CỔ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 羖:
羖
Pinyin: gu3;
Việt bính: gu2;
羖 cổ
Nghĩa Trung Việt của từ 羖
(Danh) Dê đực đen.Nghĩa của 羖 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔ]Bộ: 羊 (羋) - Dương
Số nét: 10
Hán Việt: CỔ
dê đực; cừu đực。公羊。
Số nét: 10
Hán Việt: CỔ
dê đực; cừu đực。公羊。
Dị thể chữ 羖
𦍩,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 羖 Tìm thêm nội dung cho: 羖
