Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吕剧 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǚjù] tuồng Sơn Đông (một loại hí kịch ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc)。山东地方戏曲剧种之一,腔调由山东琴书发展而成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吕
| lã | 吕: | lã (họ Lã); nước lã |
| lạ | 吕: | lạ lùng, lạ kì, lạ mặt |
| lữ | 吕: | lữ (tên họ) cũng đọc là Lã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剧
| cưa | 剧: | cái cưa, cưa gỗ; cò cưa |
| kịch | 剧: | kịch bản; kịch liệt; kịch sĩ |

Tìm hình ảnh cho: 吕剧 Tìm thêm nội dung cho: 吕剧
