Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 明处 trong tiếng Trung hiện đại:
[míngchù] 1. chỗ sáng; ngoài sáng。明亮的地方。
2. chỗ công khai。公开的场合。
有话说在明处。
có chuyện gì thì nói công khai.
2. chỗ công khai。公开的场合。
有话说在明处。
có chuyện gì thì nói công khai.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 处
| xớ | 处: | xớ rớ (ngẩn ngơ); nói xớ rợ (không thật lòng) |
| xở | 处: | xở đi (xéo đi); xoay xở |
| xứ | 处: | xứ trưởng (đứng đầu văn phòng), nhân sự xứ (nhân viên) |
| xử | 处: | xử sự, xử lí |

Tìm hình ảnh cho: 明处 Tìm thêm nội dung cho: 明处
