Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 告借 trong tiếng Trung hiện đại:
[gàojiè] vay tiền; mượn tiền。请求别人借钱物给自己。
告借无门
không chỗ vay tiền; không chỗ mượn tiền.
告借无门
không chỗ vay tiền; không chỗ mượn tiền.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 告
| cáo | 告: | cáo quan; kháng cáo; bị cáo; cáo từ |
| cáu | 告: | cáu bẳn, cáu kỉnh |
| kiếu | 告: | kiếu từ, xin kiếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 借
| tá | 借: | ai đó tá? |

Tìm hình ảnh cho: 告借 Tìm thêm nội dung cho: 告借
