Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 告发 trong tiếng Trung hiện đại:
[gàofā] tố giác; tố cáo。向公安机关、法院或政府检举揭发。
写信告发他的违法行为。
viết thơ tố cáo hành vi vi phạm pháp luật của anh ta.
尽管多方遮掩,还是被人告发了。
cho dù cố tình che giấu, vẫn bị tố giác.
写信告发他的违法行为。
viết thơ tố cáo hành vi vi phạm pháp luật của anh ta.
尽管多方遮掩,还是被人告发了。
cho dù cố tình che giấu, vẫn bị tố giác.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 告
| cáo | 告: | cáo quan; kháng cáo; bị cáo; cáo từ |
| cáu | 告: | cáu bẳn, cáu kỉnh |
| kiếu | 告: | kiếu từ, xin kiếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |

Tìm hình ảnh cho: 告发 Tìm thêm nội dung cho: 告发
