Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 告状 trong tiếng Trung hiện đại:
[gàozhuàng] 1. cáo trạng。(当事人)请求司法机关审理某一案件。
2. kiện; tố cáo。向某人的上级或长辈诉说自己或别人受到这个人的欺负或不公正的待遇。
就这点小事,干吗到处告状?
chỉ vì việc nhỏ này làm gì mà phải đi kiện khắp nơi?
2. kiện; tố cáo。向某人的上级或长辈诉说自己或别人受到这个人的欺负或不公正的待遇。
就这点小事,干吗到处告状?
chỉ vì việc nhỏ này làm gì mà phải đi kiện khắp nơi?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 告
| cáo | 告: | cáo quan; kháng cáo; bị cáo; cáo từ |
| cáu | 告: | cáu bẳn, cáu kỉnh |
| kiếu | 告: | kiếu từ, xin kiếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 状
| trạng | 状: | sự trạng |

Tìm hình ảnh cho: 告状 Tìm thêm nội dung cho: 告状
