Chữ 鬉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鬉, chiết tự chữ TÔNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鬉:

鬉 tông

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鬉

鬉

Chiết tự chữ 鬉

Chiết tự chữ tông bao gồm chữ 髟 凶 八 夕 hoặc 髟 凶 八 夂 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鬉 cấu thành từ 4 chữ: 髟, 凶, 八, 夕
  • 髟 bưu, tiêu
  • 凶 hung
  • 八 bát, bắt
  • 夕 tịch
  • 2. 鬉 cấu thành từ 4 chữ: 髟, 凶, 八, 夂
  • 髟 bưu, tiêu
  • 凶 hung
  • 八 bát, bắt
  • 夂 tri, truy
  • tông [tông]

    U+9B09, tổng 19 nét, bộ Bưu, tiêu 髟
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zong1;
    Việt bính: zung1;

    鬉 tông

    Nghĩa Trung Việt của từ 鬉


    § Cũng như tông 鬃
    .

    Chữ gần giống với 鬉:

    䰄, 䰅, 䰆, 䰇, 鬉, 鬊, 鬋, 鬌, 鬍, 鬎, 鬏, 𩮔, 𩮕,

    Chữ gần giống 鬉

    朡, 髿, 髹, 髺, 髻, 髼, 髽, 髾, 鬀, 髷,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鬉 Tự hình chữ 鬉 Tự hình chữ 鬉 Tự hình chữ 鬉

    鬉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鬉 Tìm thêm nội dung cho: 鬉