Từ: 叱吒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 叱吒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

sất trá
La hét giận dữ, quát mắng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叱

sất:sất sá
sớt:sớt bớt (chia qua chia lại)
sứt:sứt mẻ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吒

cha:cha mẹ, cha con; thằng cha
chá: 
:sất sá
叱吒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 叱吒 Tìm thêm nội dung cho: 叱吒