Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 告诫 trong tiếng Trung hiện đại:
[gàojiè] khuyên bảo; khuyên răn; cảnh cáo; nhắc nhở; răn đe。警告劝戒(多用于上级对下级或长辈对晚辈)。
再三告诫
nhiều lần nhắc nhở
再三告诫
nhiều lần nhắc nhở
Nghĩa chữ nôm của chữ: 告
| cáo | 告: | cáo quan; kháng cáo; bị cáo; cáo từ |
| cáu | 告: | cáu bẳn, cáu kỉnh |
| kiếu | 告: | kiếu từ, xin kiếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诫
| giới | 诫: | cáo giới; thập giới; ngũ giới |

Tìm hình ảnh cho: 告诫 Tìm thêm nội dung cho: 告诫
