Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 周正 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 周正:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 周正 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhōuzhèng]
đoan chính; đứng đắn; đàng hoàng; nghiêm chỉnh。端正。
模样周正
bộ dạng đoan trang
把帽子戴周正
đội nón ngay ngắn
桌子做得周正。
bàn đóng rất ngay ngắn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 周

chu:chu đáo
châu:lỗ châu mai

Nghĩa chữ nôm của chữ: 正

chiếng: 
chánh:chánh tổng; chánh trực (chính trực)
chênh:chênh vênh, chênh chếch, chông chênh
chính:chính đáng; chính chắn; chính diện
chếnh:chếnh choáng
giêng:tháng giêng
周正 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 周正 Tìm thêm nội dung cho: 周正