Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 周缘 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōuyuán] vòng quanh; bên rìa; vòng ngoài。周围的边缘。
车轮的周缘叫轮辋。
vòng ngoài bánh xe gọi là vành bánh xe.
车轮的周缘叫轮辋。
vòng ngoài bánh xe gọi là vành bánh xe.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 周
| chu | 周: | chu đáo |
| châu | 周: | lỗ châu mai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缘
| duyên | 缘: | duyên dáng; duyên may; duyên phận |

Tìm hình ảnh cho: 周缘 Tìm thêm nội dung cho: 周缘
