Từ: 味道 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 味道:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 味道 trong tiếng Trung hiện đại:

[wèi·dao] 1. vị; mùi vị; mùi。物质所具有的能使舌头得到某种味觉的特性。
这个菜味道好。
món (ăn) này (mùi vị) ngon quá.
心里有一股说不出的味道。
trong lòng có một cái gì đó không nói ra được.
2. thích thú; hứng thú。指兴趣。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 味

mùi:mùi thơm
mồi:cò mồi; mồi chài
vị:vị ngọt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 道

dạo:bán dạo; dạo chơi
giạo: 
nhạo:nhộn nhạo
đạo:âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo
味道 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 味道 Tìm thêm nội dung cho: 味道