Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 呼蚩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 呼蚩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 呼蚩 trong tiếng Trung hiện đại:

[hūchī] hổn hển; hồng hộc (từ tượng thanh, tiếng thở mệt nhọc)。同"呼哧"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 呼

ho:ho he
:hát hò; hò hét, hò reo
:hô hấp; hô hào, hô hoán
:hú hí
hố:hô hố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蚩

si:sân si
suy:suy (ngu si)
sỉ:bán sỉ
xi:xi (ngây ngô)
xỉ:xỉ mũi
呼蚩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 呼蚩 Tìm thêm nội dung cho: 呼蚩