Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 呼蚩 trong tiếng Trung hiện đại:
[hūchī] hổn hển; hồng hộc (từ tượng thanh, tiếng thở mệt nhọc)。同"呼哧"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 呼
| ho | 呼: | ho he |
| hò | 呼: | hát hò; hò hét, hò reo |
| hô | 呼: | hô hấp; hô hào, hô hoán |
| hú | 呼: | hú hí |
| hố | 呼: | hô hố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蚩
| si | 蚩: | sân si |
| suy | 蚩: | suy (ngu si) |
| sỉ | 蚩: | bán sỉ |
| xi | 蚩: | xi (ngây ngô) |
| xỉ | 蚩: | xỉ mũi |

Tìm hình ảnh cho: 呼蚩 Tìm thêm nội dung cho: 呼蚩
