Từ: 咀嚼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 咀嚼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 咀嚼 trong tiếng Trung hiện đại:

[jǔjué] 1. nhai; nhai kỹ。用牙齿磨碎食物。
2. nghiền ngẫm; suy ngẫm。比喻对事物反复体会。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 咀

chớ:nôn chớ
nhả:nhả ra, nhả mồi, chớt nhả
thở:thở than
trớ:trớ trêu
trở: 
vả:nhờ vả

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嚼

tước:tước (nhai)
咀嚼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 咀嚼 Tìm thêm nội dung cho: 咀嚼