Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 咀嚼 trong tiếng Trung hiện đại:
[jǔjué] 1. nhai; nhai kỹ。用牙齿磨碎食物。
2. nghiền ngẫm; suy ngẫm。比喻对事物反复体会。
2. nghiền ngẫm; suy ngẫm。比喻对事物反复体会。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 咀
| chớ | 咀: | nôn chớ |
| nhả | 咀: | nhả ra, nhả mồi, chớt nhả |
| thở | 咀: | thở than |
| trớ | 咀: | trớ trêu |
| trở | 咀: | |
| vả | 咀: | nhờ vả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嚼
| tước | 嚼: | tước (nhai) |

Tìm hình ảnh cho: 咀嚼 Tìm thêm nội dung cho: 咀嚼
