Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 岔开 trong tiếng Trung hiện đại:
[chàkāi] 1. rẽ ra。分开。
公路在山前岔开。
đường cái rẽ ra trước núi.
2. lạc đề; xa đầu đề。离开原来的主题。
岔开话题。
xa đầu đề câu chuyện
公路在山前岔开。
đường cái rẽ ra trước núi.
2. lạc đề; xa đầu đề。离开原来的主题。
岔开话题。
xa đầu đề câu chuyện
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岔
| xá | 岔: | xá lộ (đường rẽ), xá thượng tiểu lộ (rẽ vào đường nhỏ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |

Tìm hình ảnh cho: 岔开 Tìm thêm nội dung cho: 岔开
