Từ: 商品粮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 商品粮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 商品粮 trong tiếng Trung hiện đại:

[shāngpǐnliáng] lương thực hàng hoá。指作为商品出售的粮食。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 商

thương:thương thuyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 品

phẩm:phẩm chất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粮

lương:lương thực
商品粮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 商品粮 Tìm thêm nội dung cho: 商品粮