Từ: dơ bẩn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ dơ bẩn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bẩn

Dịch dơ bẩn sang tiếng Trung hiện đại:

《玷污。》
垢; 污秽; 污垢; 污漫。
《肮脏。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: dơ

:dơ bẩn, dơ dáng, dơ mặt
:dơ tay
汿:dơ bẩn, dơ dáng, dơ mặt
:dơ bẩn, dơ dáng, dơ mặt
:dơ bẩn, dơ dáng, dơ mặt
𬉣:dơ bẩn, dơ dáng, dơ mặt
:dơ bẩn, dơ dáng, dơ mặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: bẩn

bẩn:dơ bẩn
bẩn𣵲:dơ bẩn
bẩn𬇸:dơ bẩn
bẩn𬉂:dơ bẩn
bẩn𪷪:bẩn thỉu
bẩn:bẩn thỉu
dơ bẩn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: dơ bẩn Tìm thêm nội dung cho: dơ bẩn