Chữ 𥳉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥳉, chiết tự chữ GIÔ, ĐÔ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥳉:

𥳉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥳉

𥳉

Chiết tự chữ 𥳉

[]

U+025CC9, tổng 18 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: du1;
Việt bính: ;

𥳉

Nghĩa Trung Việt của từ 𥳉



giô, như "trán giô; giô ta (tiếng hò)" (vhn)
đô (btcn)

Chữ gần giống với 𥳉:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥳉, 𥳐, 𥳑, 𥳓, 𥴗, 𥴘, 𥴙, 𥴚, 𥴛, 𥴜,

Chữ gần giống 𥳉

Tự hình:

Tự hình chữ 𥳉 Tự hình chữ 𥳉 Tự hình chữ 𥳉 Tự hình chữ 𥳉

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥳉

gio𥳉: 
giô𥳉:trán giô; giô ta (tiếng hò)
đô𥳉: 
𥳉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥳉 Tìm thêm nội dung cho: 𥳉