Chữ 㴾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㴾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㴾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㴾

[]

U+3D3E, tổng 14 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: bo2;
Việt bính: but6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㴾


Chữ gần giống với 㴾:

, , , 㴿, , , , , , , , , , , , , , , , , , 滿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣻕, 𣻗, 𣻽, 𣻾, 𣼍, 𣼩, 𣼪, 𣼫, 𣼬, 𣼭, 𣼮, 𣼯, 𣼰, 𣼱, 𣼲, 𣼳, 𣼴, 𣼶, 𣼷, 𣼸, 𣼹, 𣼺, 𣼼, 𣼽, 𣼾, 𣽀,

Chữ gần giống 㴾

Tự hình:

Tự hình chữ 㴾 Tự hình chữ 㴾 Tự hình chữ 㴾 Tự hình chữ 㴾

㴾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㴾 Tìm thêm nội dung cho: 㴾