Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 喜娘 trong tiếng Trung hiện đại:
[xǐniáng] người săn sóc nàng dâu (trong lễ cưới ngày xưa)。旧式结婚时照料新娘的妇女。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喜
| hẻ | 喜: | kẽ hẻ (kẽ hở) |
| hỉ | 喜: | song hỉ |
| hởi | 喜: | hồ hởi, hởi dạ, hởi lòng |
| hỷ | 喜: | hoan hỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 娘
| nàng | 娘: | nàng dâu |
| nương | 娘: | nương tử |
| nường | 娘: | nường (âm khác của nàng, nương): nõn nường, cô nàng, cô nương |

Tìm hình ảnh cho: 喜娘 Tìm thêm nội dung cho: 喜娘
