Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 噆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 噆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 噆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 噆

1. 噆 cấu thành từ 4 chữ: 口, 旡, 旡, 日
  • khẩu
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • 2. 噆 cấu thành từ 2 chữ: 口, 朁
  • khẩu
  • Nghĩa của 噆 trong tiếng Trung hiện đại:

    [zǎn] Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 15
    Hán Việt: THẢM
    1. ngậm。叼;衔。
    2. cắn; chích; đốt。咬;叮。
    噆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 噆 Tìm thêm nội dung cho: 噆