Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 因循守旧 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 因循守旧:
Nghĩa của 因循守旧 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīnxúnshǒujiù] bảo thủ; thủ cựu。不求变革,沿袭老的一套。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 因
| dăn | 因: | dăn deo (nhăn nheo) |
| nhân | 因: | nhân lúc ấy; bánh nhân đỗ |
| nhăn | 因: | nhăn nhó, nhăn nhở |
| nhơn | 因: | nguyên nhơn (nguyên nhân) |
| nhằn | 因: | nhọc nhằn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 循
| tuần | 循: | tuần tự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 守
| thú | 守: | thái thú |
| thủ | 守: | thủ (canh, nghe lời) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旧
| cựu | 旧: | cựu học sinh, lính cựu, cựu binh; thủ cựu |

Tìm hình ảnh cho: 因循守旧 Tìm thêm nội dung cho: 因循守旧
