Từ: 差点 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 差点:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 差点 trong tiếng Trung hiện đại:

Chàdiǎn điểm chênh điểm chấp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 差

sai:sai quả
sau:trước sau, sau cùng, sau này
si:sâm si
sái:sái tay
sây:sây sứt; sây sát
sươi:muối sươi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 点

bếp:bếp lửa
chấm:chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng
điểm:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm
差点 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 差点 Tìm thêm nội dung cho: 差点