bất cụ
Không hết, bất tường tận (tiếng dùng cuối thư từ).
§ Cũng viết là
bất bị
不備.Không đầy đủ, không hoàn bị.
◇Hậu Hán Thư 後漢書:
Văn thư tán vong, cựu điển bất cụ
文書散亡, 舊典不具 (Tế tự chí thượng 祭祀志上) Văn thư mất mát, sách vở cũ không còn đầy đủ.
Nghĩa của 不具 trong tiếng Trung hiện đại:
2. không đầy đủ。散失不完备。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 具
| cỗ | 具: | mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ |
| cụ | 具: | công cụ, dụng cụ, nông cụ, y cụ |
| gỗ | 具: | kéo gỗ |

Tìm hình ảnh cho: 不具 Tìm thêm nội dung cho: 不具
