Chữ 㮖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㮖, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㮖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㮖

[]

U+3B96, tổng 13 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jia2;
Việt bính: gat3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㮖


Chữ gần giống với 㮖:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 椿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣔲, 𣔻, 𣔼, 𣕃, 𣕘, 𣕬, 𣖕, 𣖖, 𣖗, 𣖘, 𣖙, 𣖚, 𣖛, 𣖜, 𣖝,

Chữ gần giống 㮖

Tự hình:

Tự hình chữ 㮖 Tự hình chữ 㮖 Tự hình chữ 㮖 Tự hình chữ 㮖

㮖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㮖 Tìm thêm nội dung cho: 㮖