Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 丢失 trong tiếng Trung hiện đại:
[diūshī] mất; thất lạc。遗失。
丢失行李
mất hành lý
丢失文件
mất giấy tờ; mất văn kiện.
丢失行李
mất hành lý
丢失文件
mất giấy tờ; mất văn kiện.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丢
| điêu | 丢: | điêu đứng, điêu linh |
| đâu | 丢: | ở đâu; biết đâu; đâu có; đâu sẽ vào đấy |
| đốc | 丢: | đốc kiếm, đốc dao (phần cuối cùng, đầu mút của cán dao, kiếm, xẻng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 失
| thất | 失: | thất bát, thất sắc |
| thắt | 失: | thắt lại |

Tìm hình ảnh cho: 丢失 Tìm thêm nội dung cho: 丢失
