Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 圆浑 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuánhún] 1. uyển chuyển; du dương; réo rắt (âm thanh)。(声音)婉转而圆润自然。
语调圆浑
ngữ điệu uyển chuyển.
这段唱腔流畅而圆浑。
điệu hát du dương uyển chuyển
2. ý vị đậm đà; không trau chuốt (thơ văn)。(诗文)意味浓厚,没有雕琢的痕迹。
语调圆浑
ngữ điệu uyển chuyển.
这段唱腔流畅而圆浑。
điệu hát du dương uyển chuyển
2. ý vị đậm đà; không trau chuốt (thơ văn)。(诗文)意味浓厚,没有雕琢的痕迹。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆
| viên | 圆: | viên hình (hình tròn); viên tịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浑
| hồn | 浑: | hồn hậu, hồn nhiên |

Tìm hình ảnh cho: 圆浑 Tìm thêm nội dung cho: 圆浑
