Cao su chống va đập cửa

Từ: 土建 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 土建:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 土建 trong tiếng Trung hiện đại:

xây dựng hoặc công ty xây dựng nền móngcơ sở hạ tầng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 土

thổ:thuế điền thổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 建

kiến:kiến nghị; kiến tạo, kiến thiết
土建 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 土建 Tìm thêm nội dung cho: 土建