Chữ 𦡬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦡬, chiết tự chữ CẰM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦡬:

𦡬

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦡬

𦡬

Chiết tự chữ 𦡬

[]

U+02686C, tổng 17 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦡬

Nghĩa Trung Việt của từ 𦡬


cằm, như "cái cằm" (vhn)

Chữ gần giống với 𦡬:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦡂, 𦡆, 𦡋, 𦡞, 𦡟, 𦡠, 𦡡, 𦡢, 𦡣, 𦡤, 𦡥, 𦡦, 𦡬, 𦡯,

Chữ gần giống 𦡬

Tự hình:

Tự hình chữ 𦡬 Tự hình chữ 𦡬 Tự hình chữ 𦡬 Tự hình chữ 𦡬

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦡬

cằm𦡬:cái cằm
𦡬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦡬 Tìm thêm nội dung cho: 𦡬